Các chất nhũ hóa phổ biến trong chăm sóc da là gì?
Ngày:2023-10-11
Đọc:
Chia sẻ:
Chất nhũ hóa là gì?
Chất nhũ hóa là chất hoạt động bề mặt được sử dụng để trộn hai chất không thể trộn lẫn là nước và dầu. Nếu nước và dầu tồn tại trong một chất lỏng giống hệt nhau mà không có chất nhũ hóa, chúng thường sẽ phân tách thành hai lớp khác nhau. Với việc bổ sung chất nhũ hóa, hai chất này có thể kết hợp tốt với nhau để tạo thành kết cấu nhũ tương ổn định. Một số ví dụ về chất nhũ hóa bao gồm polysorbate 80, lecithin đậu nành, monoglyceride và natri stearoyl lactylate, v.v.
Các loại chất nhũ hóa điển hình
1. Chất nhũ hóa được chia thành hai loại dựa trên giá trị HLB của chúng.
Một là loại nước trong dầu, là chất nhũ hóa ưa mỡ giúp bao bọc các giọt nước trong dầu. Chất nhũ hóa W/O được sử dụng để tạo cảm giác béo như kem dưỡng ban đêm và kem chống nắng. Loại chất nhũ hóa khác là loại dầu trong nước, là chất nhũ hóa ưa nước có tác dụng giữ dầu vào các giọt nước.
2. Dựa trên đặc điểm của nhóm ưa nước, chất nhũ hóa có thể được phân thành ba nhóm.
Đầu tiên là chất nhũ hóa anion. Chất nhũ hóa anion ion hóa trong nước để tạo thành các nhóm ưa nước anion, chẳng hạn như xà phòng axit béo và phốt phát. Chất nhũ hóa anion nên được sử dụng trong điều kiện kiềm hoặc trung tính, thay vì trong điều kiện axit. Nó cũng có thể được kết hợp với các chất nhũ hóa anion hoặc không ion khác.
Thứ hai là chất nhũ hóa cation. Chất nhũ hóa cation tích điện dương và ion hóa trong nước để tạo thành các nhóm ưa nước cation. Chất nhũ hóa cation phải được sử dụng trong môi trường axit và không nên kết hợp với chất nhũ hóa anion.
Cuối cùng là chất nhũ hóa không ion. Chất nhũ hóa không ion không ion hóa trong nước. Các nhóm ưa nước của nó là các nhóm cực khác nhau, chẳng hạn như polyoxyetylen ete và ethylene oxit. Chất nhũ hóa không ion là một trong những loại chất nhũ hóa phổ biến nhất trong mỹ phẩm vì chúng ít gây kích ứng da. Ví dụ về chất nhũ hóa không ion trong mỹ phẩm có chứa axit stearic và glyceryl stearate, rượu cetyl stearyl, v.v.
Chất nhũ hóa phổ biến trong mỹ phẩm
1. Polysorbate 80
Polysorbate 80 e433 là chất lỏng màu vàng, nhớt, hòa tan trong nước, là thành phần chăm sóc da. Nó được sử dụng trong nhiều loại mỹ phẩm và sản phẩm chăm sóc cá nhân như chất hoạt động bề mặt, chất hòa tan, chất nhũ hóa và chất ổn định. Polysorbate 80 góp phần tạo ra các sản phẩm chăm sóc cá nhân mịn màng, dễ tán. Là một chất hoạt động bề mặt tuyệt vời, chất nhũ hóa e433 đóng vai trò quan trọng trong chất tẩy rửa và sữa tắm. Điều này là do chúng rất hữu ích trong việc loại bỏ bụi bẩn và dầu tích tụ trên da.
Là chất nhũ hóa vượt trội, polysorbate 80 e433 cho phép nước và dầu trộn với nhau tốt hơn mà không bị tách rời, từ đó hình thành hệ thống nhũ tương ổn định. Trong khi đó, chất nhũ hóa e433 cũng có thể được triển khai trong mỹ phẩm dưới dạng chất hòa tan. Sự hiện diện của polysorbate 80 trong các sản phẩm chăm sóc da góp phần hòa tan tốt hơn các loại tinh dầu vào công thức nguyên liệu thô, giúp sản phẩm có độ đặc, ổn định tốt hơn và bảo vệ chống tĩnh điện.Polysorbat 80 e433 còn phát huy hơn nữa khả năng rửa sạch các loại tẩy tế bào chết và tẩy trang, hạn chế tối đa lượng cặn mà chúng gây ra.
2. Natri Stearoyl Lactylate
Natri Stearoyl Lactate là dẫn xuất của axit stearic và lactyl lactate. Nó là một trong những chất nhũ hóa ion được sử dụng phổ biến nhất. Chất nhũ hóa e481 là chất nhũ hóa ion thường được triển khai làm chất nhũ hóa, chất tẩy rửa và dầu xả trong các sản phẩm chăm sóc da và tóc. Chất nhũ hóa 481 có khả năng nhũ hóa vượt trội giúp mang lại cho mỹ phẩm một kết cấu kem mịn. Nồng độ cao của natri stearoyl lactylate có chức năng như một chất hoạt động bề mặt, giúp dễ dàng rửa sạch dầu mỡ và bụi bẩn khỏi da. Vì lý do này, chất nhũ hóa e481 cũng là một thành phần phổ biến trong sữa rửa mặt và dầu gội. Nó kích thích sản xuất nhiều bọt để làm sạch tóc và da tốt hơn. Hơn nữa,chất nhũ hóa SSLtạo ra cảm giác dễ chịu và trải nghiệm thuận lợi trong hệ thống làm sạch và mỹ phẩm. Các cơ quan liên quan đã chứng nhận natri lauryl lactylate an toàn khi sử dụng trong mỹ phẩm.
3. Glyceryl Stearate và Cetearyl Alcohol
Một chất nhũ hóa không ion thường được sử dụng khác là Glyceryl Stearate, là một dẫn xuất của glycerol và axit stearic từ axit béo. Nó có đặc tính nhũ hóa và ổn định đáng chú ý cho phép nó thường được tìm thấy trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân. Cetearyl Alcohol là hỗn hợp của rượu cetyl và rượu stearyl thuộc chất nhũ hóa không ion. Thêm nó vào mỹ phẩm sẽ mang lại cho chúng một kết cấu dạng kem.
Tóm lại
Chất nhũ hóa trong mỹ phẩm rất có ý nghĩa vì chúng rất cần thiết để tạo ra các công thức ổn định và đồng nhất. Chất nhũ hóa được áp dụng rộng rãi trong các sản phẩm chăm sóc cá nhân và mỹ phẩm như nước thơm, kem, tẩy tế bào chết và dầu gội. Nhà sản xuất chất nhũ hóa chemsinobán nhiều loại chất nhũ hóa cho bạn lựa chọn. Nếu bạn tò mò về chất nhũ hóa, vui lòng tham khảo giá chất nhũ hóa.