| Khu vực ứng dụng
|
Mục đích của Polysorbate 20 |
| Đồ uống có hương vị | Giúp phân tán đều tinh dầu hoặc chất tạo màu |
| toppings đánh bông | Cải thiện kết cấu và độ ổn định thông khí |
| Nước sốt và nước sốt | Duy trì sự ổn định nhũ tương theo thời gian |
| Đóng băng và phủ sương | Ngăn chặn sự tách pha; cải thiện khả năng lây lan |
| Bột làm bánh | Cải thiện sự pha trộn đồng đều của chất béo và các thành phần gốc nước |
| Bánh kẹo | Giúp duy trì kết cấu mịn trong xi-rô hoặc nhân |
| tính năng | Polysorbat 20 (E432) | Polysorbat 80 (E433) |
| Thành phần axit béo | Axit lauric (từ dầu dừa) | Axit oleic (từ dầu thực vật) |
| Giá trị HLB | ~16,7 (ưa nước hơn) | ~15,0 (có tính ưa mỡ hơn một chút) |
| sử dụng chung | Đồ uống có hương vị, nhũ tương nhẹ | Kem, nước sốt, mỡ làm bánh |
| Tác động kết cấu | Nhũ tương nhẹ hơn, mỏng hơn | Kết cấu kem hơn, dày hơn |