

| Tên | Polysorbat 80 | Polysorbat 20 |
| Tên hóa học | Polyoxyetylen (20) monooleat sorbitan | Polyoxyethylene (20) monolaurate sorbitan |
| SỐ EEC | E433 | E432 |
| SỐ CAS | SỐ CAS 9005-65-6 | SỐ CAS 9005-64-5 |
| Đơn vị oxit ethylene | 20 | |
| Nguồn | Sorbitol và axit oleic | Sorbitol và axit lauric |
| Giá trị HLB | Khoảng 15 | Khoảng 16,7 |
| Ngoại hình | Chất lỏng nhớt, màu hổ phách | Chất lỏng màu vàng nhạt đến vàng |
| độ hòa tan | Hòa tan trong nước, ethanol, metanol; ít tan trong dầu | Hòa tan trong nước, ethanol, metanol; hòa tan vừa phải trong dầu |
| Ứng dụng công nghiệp thực phẩm | - Kem: Ngăn chặn sự hình thành tinh thể đá, cải thiện độ mịn và kem. - Nước xốt và nước xốt salad: Giữ dầu và nước ở dạng nhũ tương, đảm bảo kết cấu đồng nhất. - Đồ nướng: Tăng cường khả năng điều hòa, khối lượng và thời hạn sử dụng của bột. |
-Dầu hương vị: Dùng để hòa tan dầu tạo hương vị trong đồ uống và các sản phẩm thực phẩm khác. -Cải thiện tính nhất quán: Đôi khi được sử dụng để cải thiện kết cấu trong các ứng dụng thực phẩm khác nhau. |
| Ứng dụng mỹ phẩm và chăm sóc cá nhân | - Lotion và kem: Hòa trộn dầu và nước, mang lại kết cấu mịn màng, đồng nhất. -Dầu gội và dầu xả: Phân phối đều dầu và hoạt chất, nâng cao hiệu quả. - Tẩy trang: Hòa tan và tẩy trang hiệu quả, ngay cả những sản phẩm không thấm nước. |
- Sữa rửa mặt: Nhẹ nhàng và hiệu quả trong việc nhũ hóa dầu, phù hợp với làn da nhạy cảm. - Sữa dưỡng và dưỡng ẩm: Giúp kết hợp tinh dầu vào các công thức gốc nước. - Dầu tắm: Phân tán dầu trong nước tắm, tạo cảm giác tắm đồng đều và sang trọng. |
| Ứng dụng dược phẩm | - Dung dịch tiêm: Ổn định hoạt chất, đảm bảo phân bố đều. - Vắc xin: Duy trì hiệu lực và hiệu lực trong quá trình bảo quản và vận chuyển. - Chế phẩm dùng ngoài: Tạo các loại kem và thuốc mỡ mịn, dễ thoa. |
- Thuốc bôi và uống: Dùng để cải thiện độ hòa tan và độ ổn định của hoạt chất. - Công thức dịu nhẹ: Thích hợp cho các công thức cần nhũ hóa nhẹ nhàng. |
| Ứng dụng công nghiệp | - Sản xuất dệt may: Đóng vai trò là chất làm ướt, cải thiện khả năng thẩm thấu và tính đồng nhất của thuốc nhuộm. - Sơn và Chất phủ: Tăng cường khả năng trải rộng và ổn định của sản phẩm. |
- Ứng dụng nhẹ hơn: Được sử dụng trong các công thức yêu cầu chất nhũ hóa nhẹ hơn, chẳng hạn như trong một số sản phẩm tẩy rửa công nghiệp. |
| Tình trạng an toàn và quy định | Cả hai đều được các cơ quan quản lý như FDA và EFSA công nhận là an toàn (GRAS). | |
