| Khía cạnh | Mono Propylene Glycol (MPG) | Propylen Glycol (PG) |
| Định nghĩa | Loại có độ tinh khiết cao, dành riêng cho monome (không có sản phẩm phụ polyme như DPG/TPG). | Thuật ngữ chung cho 1,2-propanediol, bao gồm tất cả các loại độ tinh khiết (bao gồm cả công nghiệp). |
| độ tinh khiết | ≥99,5% nguyên chất, với tạp chất tối thiểu (ví dụ: DPG 0,5%). Đạt tiêu chuẩn thực phẩm/dược phẩm (USP, E1520). | Biến: • Loại thực phẩm/dược phẩm: Giống như MPG; • Cấp công nghiệp: 95–99% nguyên chất (kiểm soát tạp chất lỏng lẻo hơn). |
| Ứng dụng | Sử dụng khi tiếp xúc với con người: thực phẩm/đồ uống, dược phẩm, mỹ phẩm. | Tất cả các mục đích sử dụng: giống như MPG (khi dùng cho thực phẩm/dược phẩm) + công nghiệp (chất chống đông, dung môi, v.v.). |
| Tiêu chuẩn an toàn | Tuân thủ các quy định nghiêm ngặt (FDA GRAS, USP/EP) - không có tạp chất độc hại/làm thay đổi khẩu vị. | Tùy thuộc vào cấp độ: thực phẩm/cấp dược phẩm phù hợp với MPG; cấp công nghiệp không có yêu cầu an toàn cho con người. |
| Bao bì | Thùng chứa có độ tinh khiết cao (thùng, gói nhỏ vô trùng) để tránh ô nhiễm. | Tùy theo cấp độ: giống như MPG đối với thực phẩm/dược phẩm; số lượng lớn/hộp đựng phi thực phẩm dùng cho công nghiệp. |
