
| tính năng | GML | GMS (Glycerol Monostearat) | SSL (Sodium Stearoyl Lactylate) |
| Nguồn | Axit lauric (Dừa/Hạt cọ) | Axit stearic (Động vật/Thực vật) | Stearoyl lactylat + Natri |
| Loại chất nhũ hóa | Không ion | Không ion | anion |
| Chức năng bổ sung | Kháng khuẩn | dày lên | Điều hòa bột |
| Trường hợp sử dụng | Thịt, sữa, nước sốt, nước sốt | Kem, bơ thực vật, đồ nướng | Bánh mì, bánh ngọt, bánh bao |
| Độ ổn định nhiệt/Axit | Tuyệt vời | Tốt | Tuyệt vời |
| Tình trạng quy định | GRAS, E471 | GRAS, E471 | GRAS, E481 |
