Trang chủ
Sản phẩm
Danh sách chất nhũ hóa
ứng dụng
Thư viện ảnh
Tin tức
Blog
Về chúng tôi
Về chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi
Điện thoại di động:
Vị trí của bạn : Trang chủ > Blog

Glyceryl Monolaurate - Chất nhũ hóa và kháng khuẩn trong thực phẩm

Ngày:2023-12-18
Đọc:
Chia sẻ:
Glyceryl Monolaurate (GML), thường được gọi là chất nhũ hóa E471, được công nhận với chức năng kép là chất nhũ hóa thực phẩm nổi bật và chất kháng khuẩn phổ rộng, an toàn. Các ứng dụng linh hoạt của nó trải rộng khắpđồ nướng, sản phẩm từ sữa, sản phẩm thịtchăn nuôi. Chất nhũ hóa E471 góp phần đáng kể vào khía cạnh nhũ hóa và bảo quản, đảm bảo chất lượng và an toàn của nhiều loại sản phẩm thực phẩm.


Glyceryl Monolaurate là gì?


Glyceryl Monolaurate (GML), còn được gọi là monolaurin hoặc glycerol monolaurate, là chất hoạt động bề mặt không ion được đặc trưng bởi tính chất ưa mỡ của nó. Nó có giá trị HLB (Cân bằng hydrophilic-Lipophilic) là 5,2 và công thức hóa học C15H30O4, với số CAS 142-18-7. Hợp chất này xuất hiện tự nhiên trong sữa mẹ và dầu dừa.

polysorbate 60 trong thực phẩm


Đặc điểm của Glyceryl Monolaurate

#Bắt nguồn từ quá trình este hóa trực tiếp axit lauric và glycerol, Glycerol Monolaurate là một hợp chất được tạo ra từ sự kết hợp giữa các axit béo tự nhiên và rượu này. Chất nhũ hóa E471 thể hiện đặc tính nhũ hóa vượt trội và có tác dụng kháng khuẩn và kháng vi-rút phổ rộng.
#Khi kết hợp với các chất bảo quản khác trong thực phẩm, Monolaurin không chỉ làm giảm việc sử dụng chất bảo quản, từ đó hạ giá thành mà còn nâng cao hiệu quả bảo quản thông qua tác dụng hiệp đồng, kéo dài thời gian sử dụng.
#Glycerol Monolaurate (GML) đóng vai trò kép trong ngành công nghiệp thực phẩm, hoạt động như chất nhũ hóa và chất bảo quản. Được sử dụng rộng rãi làm chất nhũ hóa, phụ gia thực phẩm GML được tích hợp vào nhiều sản phẩm khác nhau nhưđồ nướng, các sản phẩm từ sữa, kem, bánh ngọt, bánh hấp và bánh trung thu. Chất nhũ hóa E471 cũng được sử dụng để bảo quảncác sản phẩm thịt, các sản phẩm từ sữa, trái cây và rau quả,kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng của các mặt hàng thực phẩm này.
# Trong ngành công nghiệp thực phẩm, Glycerol Monolaurate được phân loại là chất bảo quản GRAS (Thường được công nhận là An toàn). Cơ quan Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) đã khẳng định tính an toàn cao, cho phép sử dụng không giới hạn trong các ứng dụng thực phẩm.


Glyceryl Monolaurate được sử dụng để làm gì?


Công nghiệp làm bánh

Glyceryl Monolaurate, có cấu trúc tương tự như chất béo, tồn tại ở dạng tinh thể hoặc đa hình. Chất nhũ hóa E471 có thể tương tác với tinh bột tạo thành phức chất hòa tan, ức chế sự lão hóa của tinh bột mạch thẳng. Vì vậy, Monolaurin thường được sử dụng làm chất nhũ hóa trong ngành làm bánh. Hơn nữa, sự tương tác của nó với chất béo và protein cho phép hình thành các phức hợp để cải thiện hiệu suất chế biến thực phẩm. Phụ gia thực phẩm GML còn sở hữu đặc tính kháng khuẩn tuyệt vời, ức chế đáng kể sự phát triển và sinh sản của các loại vi sinh vật và nấm mốc khác nhau, từ đó kéo dài thời hạn sử dụng của sản phẩm.


polysorbate 60 trong thực phẩm

Công nghiệp sữa

Các sản phẩm từ sữa giàu dinh dưỡng nên dễ bị nhiễm vi sinh vật, bao gồm vi khuẩn axit lactic, nấm men và nấm mốc. Việc sử dụng kết hợp Glyceryl Monolaurate với các chất phụ gia khác giúp ngăn chặn hiệu quả sự phát triển và sinh sản của các vi sinh vật gây hư hỏng trong sữa, kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng và tăng cường độ an toàn của các sản phẩm sữa.

Nghiên cứu chỉ ra rằng sự kết hợp giữa Glyceryl Monolaurate và Nisin có hiệu quả hơn trong việc tiêu diệt và ức chế bào tử. Việc sử dụng kết hợp của chúng sẽ ức chế sự phát triển của liên cầu axit không lactic trong sữa ở nhiệt độ 37oC, với tác dụng mạnh hơn gấp 10 lần so với từng thành phần riêng lẻ.


Sản phẩm thịt

Trong các sản phẩm thịt,Glyceryl Monolaurate (GML)không chỉ kéo dài thời gian bảo quản mà còn cải thiện hình thức và chất lượng của sản phẩm, tăng cảm giác ngon miệng và giảm sự thất thoát độ ẩm trong thịt tươi. Các sản phẩm thịt giàu protein có độ ẩm cao có yêu cầu bảo quản nghiêm ngặt và rất dễ bị nhiễm vi sinh vật, dẫn đến hư hỏng sản phẩm. Sự kết hợp của chất nhũ hóa E471 với eugenol và natri citrate có thể ức chế hiệu quả các vi sinh vật gây hư hỏng phổ biến trong các sản phẩm thịt, kéo dài đáng kể thời hạn sử dụng và tăng cường độ an toàn của thực phẩm. Hơn nữa, việc kết hợp Monolaurin với axit lactic hoặc natri dehydroacetate góp phần kéo dài thời hạn sử dụng của các sản phẩm thịt.

polysorbate 60 trong thực phẩm

Chăn nuôi

Ngoài lĩnh vực thực phẩm, Glyceryl Monolaurate còn được ứng dụng trong chăn nuôi và phòng chống dịch bệnh. Chức năng sinh lý kháng khuẩn và kháng vi-rút phổ rộng của nó đóng vai trò tích cực trong việc thúc đẩy sự phát triển của động vật, ngăn ngừa và điều trị các bệnh ở động vật, v.v. GML E471 chứng tỏ tác dụng ức chế đáng kể chống lại các loại virus khác nhau.

Các nghiên cứu đã chỉ ra rằng việc bổ sung một lượng Glycerol Monolaurate nhất định vào thức ăn có tác dụng ức chế đáng kể đối với virus gây hội chứng hô hấp và sinh sản ở lợn (PRRSV), tăng cường phản ứng miễn dịch của động vật. GML E471 còn có tác dụng ngăn ngừa và điều trị bùng phát dịch bệnh tiêu chảy ở lợn con, làm giảm mức độ virus gây hội chứng hô hấp ở lợn (PRSV).


Giới thiệu về CHEMSINO


Chuyên phụ gia thực phẩm,CHEMSINOtự hào là nhà cung cấp đáng tin cậy của Glyceryl Monolaurate. Chất phụ gia thiết yếu này đóng vai trò là thành phần chính trong quá trình nhũ hóa và bảo quản, góp phần nâng cao chất lượng và độ an toàn chung của nhiều loại sản phẩm thực phẩm.
Các dịch vụ của chúng tôi mở rộng trên toàn cầu, cung cấp cho khách hàng GML 40% và GML 90%, cũng như một loạt các phụ gia thực phẩm khác nhưMPG(Thực phẩm, USP và Cấp công nghiệp), Polysorbate ở dạng lỏng và dạng bột,Chuỗi nhịpchất nhũ hóa, và nhiều hơn nữa.
Bắt đầu kiếm tiền đáng kể
lợi nhuận ở nước bạn ngày hôm nay!
Email
Whatsapp