Glycerol monostearate (GMS) là một este không ion của glycerol và axit stearic, có thể chứa một lượng nhỏ axit béo tự do và glycerol. Về mặt công nghiệp, chúng được tạo ra bởi phản ứng glycerolysis giữa chất béo trung tính và glycerol. Trên cơ sở thương mại, GMS được sản xuất bằng cách este hóa trực tiếp glycerol với axit stearic.
Glycerol monostearate GMS là một hợp chất hữu cơ ở dạng sáp, dạng hạt, dạng bột hoặc vảy màu trắng. Nó hút ẩm và hòa tan trong ethanol nhưng không hòa tan trong nước. Chất nhũ hóa E471 có cả nhóm ưa nước và ưa mỡ và thực hiện nhiều chức năng khác nhau bao gồm làm ướt, ổn định và nhũ hóa. Monostearate de glycerol là một dạng dự trữ năng lượng quan trọng trong cơ thể sống và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, y học và mỹ phẩm.
Tên thay thế Glyceryl Monostearate, Glycerol Stearate, Glyceryl Monostearate 40-55, Glycerine Monostearate, Glycerol Monostearate, GMS, E471, Monostearate De Glycerol.
Ứng dụng & Công dụng Glyceryl monostearate là một chất hoạt động bề mặt không ion có nhiều chức năng làm ướt, làm đặc và nhũ hóa. Chất nhũ hóa 471 thường được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như chất nhũ hóa, chất ổn định và chất làm đặc. GMS được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm đậu nành, sản phẩm mì ống, kem, bơ thực vật, kẹo, sô cô la, nước tương, đồ uống axit lactic và các lĩnh vực khác.
Trong các sản phẩm mì ống, GMS Glyceryl Monostearate có lợi trong việc ngăn chặn sự lão hóa của bột và cải thiện độ dẻo và độ mềm của nó, do đó làm cho hương vị của các sản phẩm mì ống trở nên dễ chịu hơn.
Trong kẹo, sô cô la, bơ thực vật và các thực phẩm khác, Monostearate de glycerol có thể tránh được sự phân tách dầu và chất béo trong đường sữa, sự kết tinh của đường sô cô la và tách dầu và nước trong kem một cách hiệu quả, giúp mang lại cho thực phẩm vẻ ngoài chất lượng cao và hương vị tinh tế.
Trong nước tương, các sản phẩm đậu nành, đồ uống axit lactic và các loại thực phẩm khác, GMS e471 có thể được dùng làm chất chống tạo bọt để cải thiện độ ổn định, tránh sự nổi lên của dầu mỡ và sự chìm của protein, để cải thiện chất lượng thực phẩm.
Trong mỹ phẩm, Glyceryl monostearate GMS thường được kê đơn làm chất nhũ hóa và chất giữ ẩm để ổn định sản phẩm và ngăn ngừa sự phân tách. Nó tương thích với chất điện giải và nhiều hoạt chất mỹ phẩm. Do đó, chất nhũ hóa e471 được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem nền, kem chống nắng, đồ trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và kem dưỡng da tay. Khi được thêm vào mỹ phẩm, Glycerol monostearate 40 55 mang lại cảm giác mịn màng và mịn màng đồng thời cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm.
Glycerol Monostearate VS Monoglyceride chưng cất Trên thực tế,Monoglyceride chưng cấtlà một loại Glycerol Monostearate có độ tinh khiết lớn hơn 90. Glyceryl monostearate chưng cất được sản xuất bằng cách ester hóa trực tiếp glycerol và axit stearic, sau đó được tinh chế thêm bằng cách chưng cất chân không.
GMS Glycerol Monostearate có tốt cho sức khỏe không? Câu trả lời chắc chắn là có. Điều này là do monostearate de glycerol đã được Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) dán nhãn là chất phụ gia an toàn để sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm.
Độ ổn định và điều kiện bảo quản GMS Glyceryl Monostearatlà tá dược tương đối ổn định. Nó có thời hạn sử dụng là 12 tháng trong điều kiện bảo quản trong bao bì nguyên chưa mở. Tuy nhiên, chất nhũ hóa e471 đã được báo cáo rằng nếu bảo quản ở điều kiện ấm, Glyceryl Monostearate có thể tăng giá trị axit do xà phòng hóa, điều này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Vì vậy, monostearate de glycerol nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C và tránh ánh nắng, mưa. Nó nên được giữ ở nơi thông thoáng, mát mẻ và khô ráo, tránh xa nhiệt độ và ánh sáng trực tiếp.
Nói chung Tóm lại, GMS Glycerol monostearate có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nếu bạn muốn mua chất nhũ hóa e471 hoặc muốn biết thêm về giá glycerol monostearate, vui lòng liên hệ với chúng tôicông ty chemsino.