Trang chủ
Sản phẩm
Danh sách chất nhũ hóa
ứng dụng
Thư viện ảnh
Tin tức
Blog
Về chúng tôi
Về chúng tôi
Liên hệ với chúng tôi
Điện thoại di động:
Vị trí của bạn : Trang chủ > Blog

GMS Glycerol Monostearate được sử dụng để làm gì?

Ngày:2023-09-28
Đọc:
Chia sẻ:

Glycerol monostearate (GMS) là một este không ion của glycerol và axit stearic, có thể chứa một lượng nhỏ axit béo tự do và glycerol. Về mặt công nghiệp, chúng được tạo ra bởi phản ứng glycerolysis giữa chất béo trung tính và glycerol. Trên cơ sở thương mại, GMS được sản xuất bằng cách este hóa trực tiếp glycerol với axit stearic.

Glycerol monostearate GMS là một hợp chất hữu cơ ở dạng sáp, dạng hạt, dạng bột hoặc vảy màu trắng. Nó hút ẩm và hòa tan trong ethanol nhưng không hòa tan trong nước. Chất nhũ hóa E471 có cả nhóm ưa nước và ưa mỡ và thực hiện nhiều chức năng khác nhau bao gồm làm ướt, ổn định và nhũ hóa. Monostearate de glycerol là một dạng dự trữ năng lượng quan trọng trong cơ thể sống và được ứng dụng trong nhiều lĩnh vực như thực phẩm, y học và mỹ phẩm.


Các ứng dụng linh hoạt của DATEM trong thực phẩm

Tên thay thế

Glyceryl Monostearate, Glycerol Stearate, Glyceryl Monostearate 40-55, Glycerine Monostearate, Glycerol Monostearate, GMS, E471, Monostearate De Glycerol.


Ứng dụng & Công dụng

Glyceryl monostearate là một chất hoạt động bề mặt không ion có nhiều chức năng làm ướt, làm đặc và nhũ hóa. Chất nhũ hóa 471 thường được áp dụng rộng rãi trong ngành công nghiệp thực phẩm như chất nhũ hóa, chất ổn định và chất làm đặc. GMS được sử dụng rộng rãi trong các sản phẩm đậu nành, sản phẩm mì ống, kem, bơ thực vật, kẹo, sô cô la, nước tương, đồ uống axit lactic và các lĩnh vực khác.

Trong các sản phẩm mì ống, GMS Glyceryl Monostearate có lợi trong việc ngăn chặn sự lão hóa của bột và cải thiện độ dẻo và độ mềm của nó, do đó làm cho hương vị của các sản phẩm mì ống trở nên dễ chịu hơn.

Trong kẹo, sô cô la, bơ thực vật và các thực phẩm khác, Monostearate de glycerol có thể tránh được sự phân tách dầu và chất béo trong đường sữa, sự kết tinh của đường sô cô la và tách dầu và nước trong kem một cách hiệu quả, giúp mang lại cho thực phẩm vẻ ngoài chất lượng cao và hương vị tinh tế.

Trong nước tương, các sản phẩm đậu nành, đồ uống axit lactic và các loại thực phẩm khác, GMS e471 có thể được dùng làm chất chống tạo bọt để cải thiện độ ổn định, tránh sự nổi lên của dầu mỡ và sự chìm của protein, để cải thiện chất lượng thực phẩm.

Trong mỹ phẩm, Glyceryl monostearate GMS thường được kê đơn làm chất nhũ hóa và chất giữ ẩm để ổn định sản phẩm và ngăn ngừa sự phân tách. Nó tương thích với chất điện giải và nhiều hoạt chất mỹ phẩm. Do đó, chất nhũ hóa e471 được tìm thấy trong nhiều loại sản phẩm chăm sóc cá nhân như kem dưỡng da, kem nền, kem chống nắng, đồ trang điểm, sản phẩm chăm sóc tóc và kem dưỡng da tay. Khi được thêm vào mỹ phẩm, Glycerol monostearate 40 55 mang lại cảm giác mịn màng và mịn màng đồng thời cải thiện tính ổn định của công thức sản phẩm.

Các ứng dụng linh hoạt của DATEM trong thực phẩm


Glycerol Monostearate VS Monoglyceride chưng cất

Trên thực tế,Monoglyceride chưng cấtlà một loại Glycerol Monostearate có độ tinh khiết lớn hơn 90. Glyceryl monostearate chưng cất được sản xuất bằng cách ester hóa trực tiếp glycerol và axit stearic, sau đó được tinh chế thêm bằng cách chưng cất chân không.


GMS Glycerol Monostearate có tốt cho sức khỏe không?

Câu trả lời chắc chắn là có. Điều này là do monostearate de glycerol đã được Cơ quan An toàn Thực phẩm Châu Âu (EFSA) và Cục Quản lý Thực phẩm và Dược phẩm Hoa Kỳ (FDA) dán nhãn là chất phụ gia an toàn để sử dụng trong thực phẩm và mỹ phẩm.


Độ ổn định và điều kiện bảo quản

GMS Glyceryl Monostearat là tá dược tương đối ổn định. Nó có thời hạn sử dụng là 12 tháng trong điều kiện bảo quản trong bao bì nguyên chưa mở. Tuy nhiên, chất nhũ hóa e471 đã được báo cáo rằng nếu bảo quản ở điều kiện ấm, Glyceryl Monostearate có thể tăng giá trị axit do xà phòng hóa, điều này sẽ ảnh hưởng đến chất lượng sản phẩm. Vì vậy, monostearate de glycerol nên được bảo quản ở nhiệt độ dưới 25°C và tránh ánh nắng, mưa. Nó nên được giữ ở nơi thông thoáng, mát mẻ và khô ráo, tránh xa nhiệt độ và ánh sáng trực tiếp.


Nói chung

Tóm lại, GMS Glycerol monostearate có nhiều ứng dụng trong lĩnh vực thực phẩm, dược phẩm và mỹ phẩm. Nếu bạn muốn mua chất nhũ hóa e471 hoặc muốn biết thêm về giá glycerol monostearate, vui lòng liên hệ với chúng tôicông ty chemsino.


Blog liên quan
Các loại chất lỏng Propylene Glycol khác nhau là gì
Các loại chất lỏng Propylene Glycol khác nhau là gì
17 Jun 2024
Bạn có biết có nhiều loại propylene glycol khác nhau không? Hiểu được sự khác biệt giữa các loại propylene glycol có thể ảnh hưởng lớn đến hiệu quả của nó trong các lĩnh vực khác nhau. Đây là tài liệu tham khảo cho những khách hàng đang tìm mua propylene glycol. Hãy cùng khám phá các danh mục này một cách chi tiết.
Cách kết hợp chất nhũ hóa để ổn định sản phẩm tốt hơn
Cách kết hợp chất nhũ hóa để ổn định sản phẩm tốt hơn
25 Apr 2025
Trong ngành công nghiệp thực phẩm cạnh tranh ngày nay, việc tạo ra những sản phẩm ổn định, chất lượng cao là điều quan trọng hơn bao giờ hết. Cho dù bạn đang phát triển đồ uống có nguồn gốc thực vật, nước sốt kem hay đồ nướng, chất nhũ hóa đều đóng một vai trò quan trọng trong việc duy trì tính nhất quán, kết cấu và thời hạn sử dụng. Nhưng đôi khi, việc sử dụng một chất nhũ hóa duy nhất là không đủ để đáp ứng nhu cầu của một công thức phức tạp. Đó là lúc cần kết hợp các chất nhũ hóa—một kỹ thuật được các nhà khoa học thực phẩm sử dụng rộng rãi để nâng cao hiệu suất và tạo ra các sản phẩm ổn định, đàn hồi hơn.
Polysorbate kỳ diệu 80
05 Sep 2023
Polysorbate 80 là chất nhũ hóa không ion tổng hợp có đặc tính nhũ hóa và ổn định tuyệt vời. Nó đã trở thành sản phẩm phổ biến nhất trong dòng polysorbate và có nhiều ứng dụng trong nhiều ngành công nghiệp. Polysorbate 80 thường được sử dụng làm chất nhũ hóa và chất ổn định trong thực phẩm, mỹ phẩm, dược phẩm, dệt may, bột màu sơn, thuốc trừ sâu, v.v.
Bắt đầu kiếm tiền đáng kể
lợi nhuận ở nước bạn ngày hôm nay!
Email
Whatsapp